bóp bụng

bóp bụng

Cô ấy bóp bụng ăn mì tôm cả tuần để dành tiền mua chiếc váy mới.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Tiết kiệm triệt để, cắt giảm mọi chi tiêu đến mức tối thiểu: Hành động hạn chế, cắt giảm mọi khoản chi tiêu, kể cả những nhu cầu thiết yếu, thường để dành dụm tiền bạc.
    • Cố chịu đựng, nén chịu một điều đó khó chịu: Hành động kiềm chế, nhẫn nhịn chấp nhận một hoàn cảnh, sự việc khó khăn hoặc bất bình không dám hoặc không thể phản ứng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tiết kiệm triệt để:

    • Gia đình anh ấy phải bóp bụng suốt mấy tháng trời để lo đủ tiền cho con vào đại học. (Gia đình anh ấy phải tiết kiệm triệt để suốt mấy tháng trời để lo đủ tiền cho con vào đại học.)
    • ấy bóp bụng ăn tôm cả tuần để dành tiền mua chiếc váy mới. ( ấy tiết kiệm bằng cách ăn tôm cả tuần để dành tiền mua chiếc váy mới.)
  • Nghĩa cố chịu đựng:

    • bị đối xử bất công, anh ta vẫn bóp bụng làm vì sợ mất việc. ( bị đối xử bất công, anh ta vẫn cố chịu đựng làm vì sợ mất việc.)
    • Nghe lời nói xúc phạm, ấy chỉ biết bóp bụng nuốt giận vào trong. (Nghe lời nói xúc phạm, ấy chỉ biết nén giận chịu đựng vào trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bóp bụng bóp mồm": Một biến thể nhấn mạnh hơn, diễn tả sự tiết kiệm, nhịn ăn nhịn tiêu đến cực độ.

    • Muốn mua nhà, vợ chồng trẻ phải bóp bụng bóp mồm từng đồng. (Muốn mua nhà, vợ chồng trẻ phải tiết kiệm từng đồng một cách khắc khổ.)
  • "bóp bụng chịu đựng": Cụm từ làm nghĩa chịu đựng, thường dùng khi miêu tả sự nhẫn nhục.

    • Trước những lời đàm tiếu, ấy chỉ biết bóp bụng chịu đựng. (Trước những lời đàm tiếu, ấy chỉ biết nén lòng chịu đựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thắt lưng buộc bụng (Thành ngữ): Có nghĩa tương tự về việc tiết kiệm, chi tiêu sẻn.
  • Nén lòng (Động từ): Tương đồng với nghĩa chịu đựng, kiềm chế cảm xúc.
  • Nhịn nhục (Động từ): Nhẫn nhịn, chịu đựng điều cực khổ.
Từ đồng nghĩa
  • Tiết kiệm khắc khổ / sẻn: Chi tiêu rất hạn chế.
  • Nhẫn nhịn / Cam chịu: Chịu đựng không phản kháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài chính thành ngữ này.)

Thành ngữ liên quan
  • Bóp mồm bóp miệng: Cùng nghĩa với "bóp bụng bóp mồm", nhấn mạnh việc nhịn ăn uống để tiết kiệm.
  • Nhai cơm nhai cốc: Chỉ cách sống khổ sở, thiếu thốn, ăn uống đạm bạc.